TanroDictionary Sổ từ

ショット

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh quay, tấm ảnhdanh từ
  2. cú đánhdanh từ
  3. cú ném rổdanh từ
  4. phát súngdanh từ
  5. một ly (rượu)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shotdanh từ
  2. shot; hit; strikedanh từ
  3. shooting (a basketball)danh từ
  4. shot (of a gun)danh từ
  5. shot (of alcohol)danh từ
  6. shot (from a firearm)danh từ
  7. shot (in sports)danh từ
  8. shot (by a camera)danh từ

Cách dùng

"Cú đánh" (golf, tennis), "cảnh quay/tấm ảnh", "một ly (rượu mạnh)": 「ナイスショット」 — đánh hay lắm; 「ツーショット」 — ảnh chụp hai người; 「テキーラをショットで」.

Ví dụ

  1. 彼のティーショットはフェアウェイに乗った。

    Cú phát bóng của anh ấy rơi vào fairway.

  2. 好きな俳優とツーショットを撮った。

    Tôi chụp ảnh chung với diễn viên mình thích.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép