Nghĩa tiếng Việt
- cảnh quay, tấm ảnhdanh từ
- cú đánhdanh từ
- cú ném rổdanh từ
- phát súngdanh từ
- một ly (rượu)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shotdanh từ
- shot; hit; strikedanh từ
- shooting (a basketball)danh từ
- shot (of a gun)danh từ
- shot (of alcohol)danh từ
- shot (from a firearm)danh từ
- shot (in sports)danh từ
- shot (by a camera)danh từ
Cách dùng
"Cú đánh" (golf, tennis), "cảnh quay/tấm ảnh", "một ly (rượu mạnh)": 「ナイスショット」 — đánh hay lắm; 「ツーショット」 — ảnh chụp hai người; 「テキーラをショットで」.
Ví dụ
-
彼のティーショットはフェアウェイに乗った。
Cú phát bóng của anh ấy rơi vào fairway.
-
好きな俳優とツーショットを撮った。
Tôi chụp ảnh chung với diễn viên mình thích.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép