TanroDictionary Sổ từ

一杯 いっぱい

NHẤT BÔI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một chén, một cốc, một bátdanh từ · trợ từ
  2. một ly rượu (đi nhậu một chút)danh từ
  3. đầy, tràn đầy, chật kíntính từ な · trợ từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. one cup (of); one glass (of); one bowl (of); cupful; glassful; bowlful; spoonfuldanh từ · trợ từ
  2. one drink (of alcohol)danh từ
  3. full; filled (with); brimming (with); crowded; packedtính từ な · trợ từ · hậu tố
  4. fully; to capacity; to the maximum; as much as possibletrạng từ · hậu tố
  5. a lot; much; manytrạng từ
  6. all of ...; the entire ...hậu tố · trạng từ
  7. one (squid, octopus, crab, etc.)danh từ
  8. one (boat)danh từ

Cách dùng

"Một cốc, một bát": 「水を一杯」 — một cốc nước; 「一杯やる」 — làm một ly (đi nhậu). Thường viết いっぱい với nghĩa "đầy": 「お腹いっぱい」 — no căng; 「人でいっぱい」 — chật kín người; 「精一杯」 — hết sức.

Ví dụ

  1. 仕事の後で一杯やりませんか。

    Sau giờ làm đi làm một ly không?

  2. 会場は人でいっぱいだった。

    Hội trường chật kín người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép