Nghĩa tiếng Việt
- một chén, một cốc, một bátdanh từ · trợ từ
- một ly rượu (đi nhậu một chút)danh từ
- đầy, tràn đầy, chật kíntính từ な · trợ từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- one cup (of); one glass (of); one bowl (of); cupful; glassful; bowlful; spoonfuldanh từ · trợ từ
- one drink (of alcohol)danh từ
- full; filled (with); brimming (with); crowded; packedtính từ な · trợ từ · hậu tố
- fully; to capacity; to the maximum; as much as possibletrạng từ · hậu tố
- a lot; much; manytrạng từ
- all of ...; the entire ...hậu tố · trạng từ
- one (squid, octopus, crab, etc.)danh từ
- one (boat)danh từ
Cách dùng
"Một cốc, một bát": 「水を一杯」 — một cốc nước; 「一杯やる」 — làm một ly (đi nhậu). Thường viết いっぱい với nghĩa "đầy": 「お腹いっぱい」 — no căng; 「人でいっぱい」 — chật kín người; 「精一杯」 — hết sức.
Ví dụ
-
仕事の後で一杯やりませんか。
Sau giờ làm đi làm một ly không?
-
会場は人でいっぱいだった。
Hội trường chật kín người.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép