Nghĩa tiếng Việt
- hình bóngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- silhouettedanh từ
- a silhouettedanh từ
Cách dùng
"Hình bóng, bóng in" hoặc "dáng" (quần áo): 「シルエットが浮かぶ」 — bóng hiện lên; 「きれいなシルエットのコート」 — áo khoác có dáng đẹp.
Ví dụ
-
夕日に富士山のシルエットが浮かんだ。
Bóng núi Phú Sĩ hiện lên trong ánh hoàng hôn.
-
このパンツはシルエットがきれいだ。
Chiếc quần này dáng rất đẹp.
-
いいか 例えば このギンタさんをシルエットにしてみよう ホラ見ろコレ なんの特徴もねーだろ こういうキャラは子供は覚えてくれません‼シルエットだけで見分けがつく位じゃねーと少年漫画はやってけねーんだよ
Now check out Ginta-san’s silhouette. Could he be less distinctive? Kids don’t remember this kinda character. If a character can’t be recognized by his silhouette alone, he’ll never survive in the world of boys’ manga.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép