TanroDictionary Sổ từ

スパーク

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tia lửa điệndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sparkdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a sparkdanh từ
  3. a quick glancedanh từ
  4. in a flashdanh từ
  5. to sparkđộng từ
  6. to take a quick glanceđộng từ

Cách dùng

"Tia lửa điện"; nghĩa bóng "bùng nổ, lóe sáng": 「スパークする」 — phóng tia lửa / bùng nổ; 「スパークプラグ」 — bugi.

Ví dụ

  1. コンセントからスパークが出て驚いた。

    Tôi giật mình vì ổ cắm tóe tia lửa điện.

  2. ライブの最後に会場の熱気がスパークした。

    Cuối buổi live, không khí hội trường bùng nổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép