Nghĩa tiếng Việt
- tia lửa điệndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- sparkdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- a sparkdanh từ
- a quick glancedanh từ
- in a flashdanh từ
- to sparkđộng từ
- to take a quick glanceđộng từ
Cách dùng
"Tia lửa điện"; nghĩa bóng "bùng nổ, lóe sáng": 「スパークする」 — phóng tia lửa / bùng nổ; 「スパークプラグ」 — bugi.
Ví dụ
-
コンセントからスパークが出て驚いた。
Tôi giật mình vì ổ cắm tóe tia lửa điện.
-
ライブの最後に会場の熱気がスパークした。
Cuối buổi live, không khí hội trường bùng nổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép