Nghĩa tiếng Việt
- lưỡi (bò, heo...)danh từ
- lưỡi gà (giày)danh từ
- màu nâu vàngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tongue (beef, pork, etc.)danh từ
- tongue (of a shoe)danh từ
- tan (colour)danh từ
Cách dùng
"Lưỡi" (bò, heo) làm món ăn: 「牛タン」 — lưỡi bò (đặc sản Sendai); 「タン塩」 — lưỡi nướng muối. Còn là lưỡi gà của giày, màu nâu vàng. Lưỡi người là 舌.
Ví dụ
-
仙台で牛タンを食べた。
Tôi ăn lưỡi bò ở Sendai.
-
焼肉ではまずタン塩を注文する。
Đi ăn thịt nướng tôi luôn gọi lưỡi nướng muối trước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép