TanroDictionary Sổ từ

タン

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưỡi (bò, heo...)danh từ
  2. lưỡi gà (giày)danh từ
  3. màu nâu vàngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tongue (beef, pork, etc.)danh từ
  2. tongue (of a shoe)danh từ
  3. tan (colour)danh từ

Cách dùng

"Lưỡi" (bò, heo) làm món ăn: 「牛タン」 — lưỡi bò (đặc sản Sendai); 「タン塩」 — lưỡi nướng muối. Còn là lưỡi gà của giày, màu nâu vàng. Lưỡi người là 舌.

Ví dụ

  1. 仙台で牛タンを食べた。

    Tôi ăn lưỡi bò ở Sendai.

  2. 焼肉ではまずタン塩を注文する。

    Đi ăn thịt nướng tôi luôn gọi lưỡi nướng muối trước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép