TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 舌 – cái lưỡi; vật hình lưỡi (quả lắc chuông, chốt khoá, lưỡi gà nhạc cụ)

舌 した

THIỆT

Nhật Thông dụng
0

舌 (した) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái lưỡi; vật hình lưỡi (quả lắc chuông, chốt khoá, lưỡi gà nhạc cụ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái lưỡidanh từ
  2. vật hình lưỡi (quả lắc chuông, chốt khoá, lưỡi gà nhạc cụ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tonguedanh từJMdict
  2. tongue-like object; clapper (of a bell); talon (of a lock); reed (of a musical instrument)danh từJMdict
  3. reed of a woodwind (musical instrument)chữ HánWiktionary
  4. clapper of a bellchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Cái lưỡi": 「舌を出す」 — thè lưỡi; 「舌が肥えている」 — sành ăn; 「舌を巻く」 — thán phục; 「猫舌」 — sợ đồ nóng. 「舌打ち」 — tặc lưỡi (bực bội).

Ví dụ

  1. 熱いスープで舌をやけどした。

    Tôi bị bỏng lưỡi vì súp nóng.

  2. 彼の知識の深さには舌を巻いた。

    Tôi thán phục kiến thức sâu rộng của anh ấy.