Nghĩa tiếng Việt
- cái lưỡidanh từ
- vật hình lưỡi (quả lắc chuông, chốt khoá, lưỡi gà nhạc cụ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tonguedanh từJMdict
- tongue-like object; clapper (of a bell); talon (of a lock); reed (of a musical instrument)danh từJMdict
- reed of a woodwind (musical instrument)chữ HánWiktionary
- clapper of a bellchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Cái lưỡi": 「舌を出す」 — thè lưỡi; 「舌が肥えている」 — sành ăn; 「舌を巻く」 — thán phục; 「猫舌」 — sợ đồ nóng. 「舌打ち」 — tặc lưỡi (bực bội).
Ví dụ
-
熱いスープで舌をやけどした。
Tôi bị bỏng lưỡi vì súp nóng.
-
彼の知識の深さには舌を巻いた。
Tôi thán phục kiến thức sâu rộng của anh ấy.