Nghĩa tiếng Việt
- phấndanh từ
- cái chèn bánh xedanh từ
- cái chặn cửadanh từ
- đòn khóa cổdanh từ
- bướm gió (động cơ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chalkdanh từ
- chock (wedge placed under a wheel)danh từ
- doorstopdanh từ
- choke (hold)danh từ
- choke (of an engine)danh từ
Cách dùng
"Phấn" (viết bảng): 「チョークで黒板に書く」. Nghĩa khác: "đòn khóa cổ" (võ), "bướm gió" (động cơ), "cái chèn bánh xe".
Ví dụ
-
先生がチョークで黒板に字を書いた。
Thầy giáo viết chữ lên bảng bằng phấn.
-
手がチョークの粉で白くなった。
Tay trắng xóa vì bụi phấn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép