TanroDictionary Sổ từ

チョーク

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phấndanh từ
  2. cái chèn bánh xedanh từ
  3. cái chặn cửadanh từ
  4. đòn khóa cổdanh từ
  5. bướm gió (động cơ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chalkdanh từ
  2. chock (wedge placed under a wheel)danh từ
  3. doorstopdanh từ
  4. choke (hold)danh từ
  5. choke (of an engine)danh từ

Cách dùng

"Phấn" (viết bảng): 「チョークで黒板に書く」. Nghĩa khác: "đòn khóa cổ" (võ), "bướm gió" (động cơ), "cái chèn bánh xe".

Ví dụ

  1. 先生がチョークで黒板に字を書いた。

    Thầy giáo viết chữ lên bảng bằng phấn.

  2. 手がチョークの粉で白くなった。

    Tay trắng xóa vì bụi phấn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép