Nghĩa tiếng Việt
- cuộc nói chuyện, tán gẫu (người dẫn chương trình, nghệ sĩ)danh từ
- (viết tắt) talk showdanh từ
- mũ toquedanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- talk (esp. by a talk-show host, or by a stage musician to the audience between songs); banter; chatdanh từ
- talk showdanh từ
- toquedanh từ
- talk, especially on a talk showdanh từ
- toque (a type of hat with no brim)danh từ
Cách dùng
"Cuộc nói chuyện, tán gẫu" (đặc biệt của nghệ sĩ, MC): 「トークが上手」 — giỏi ăn nói; 「トークイベント」; 「フリートーク」 — nói chuyện tự do.
Ví dụ
-
あの芸人はトークが面白い。
Nghệ sĩ hài đó nói chuyện rất duyên.
-
作家のトークイベントに参加した。
Tôi tham gia buổi giao lưu trò chuyện với nhà văn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép