TanroDictionary Sổ từ

トーク

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc nói chuyện, tán gẫu (người dẫn chương trình, nghệ sĩ)danh từ
  2. (viết tắt) talk showdanh từ
  3. mũ toquedanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. talk (esp. by a talk-show host, or by a stage musician to the audience between songs); banter; chatdanh từ
  2. talk showdanh từ
  3. toquedanh từ
  4. talk, especially on a talk showdanh từ
  5. toque (a type of hat with no brim)danh từ

Cách dùng

"Cuộc nói chuyện, tán gẫu" (đặc biệt của nghệ sĩ, MC): 「トークが上手」 — giỏi ăn nói; 「トークイベント」; 「フリートーク」 — nói chuyện tự do.

Ví dụ

  1. あの芸人はトークが面白い。

    Nghệ sĩ hài đó nói chuyện rất duyên.

  2. 作家のトークイベントに参加した。

    Tôi tham gia buổi giao lưu trò chuyện với nhà văn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép