話
はなし
THOẠI
話 (はなし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: câu chuyện, lời nói, cuộc trò chuyện; chủ đề, đề tài; cuộc thương lượng, bàn bạc.
Nghĩa tiếng Việt
- câu chuyện, lời nói, cuộc trò chuyệndanh từ
- chủ đề, đề tàidanh từ
- cuộc thương lượng, bàn bạcdanh từ
- tin đồn, lời đồndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- talk; speech; chat; conversationdanh từJMdict
- topic; subjectdanh từJMdict
- discussions; negotiation; argumentdanh từJMdict
- rumor; talk; hearsaydanh từJMdict
- tale; story; fabledanh từJMdict
- circumstances; particularsdanh từJMdict
- talk, conversationchữ HánWiktionary
- tale, storychữ HánWiktionary
- talking, speaking, speech, conversationdanh từWiktionary
- story, tale, narrativedanh từWiktionary
- a topic, a subject, that which is spoken aboutdanh từWiktionary
- rumors, rumoursdanh từWiktionary
- negotiation, consultation, discussiondanh từWiktionary
- lecture, speechdanh từWiktionary
Cách dùng
"Câu chuyện, cuộc nói chuyện" (はなし): 「話をする」 — nói chuyện; 「話が合う」 — hợp chuyện; 「話が違う」 — không như đã nói; 「〜という話だ」 — nghe nói là. Ghép đọc わ: 「会話」, 「電話」.
Ví dụ
-
彼とは話が合う。
Tôi với anh ấy rất hợp chuyện.
-
それは話が違いますよ。
Vậy là khác với đã nói rồi.
-
何の話をしてるの?
What are you guys talking about?
-
「ざしき童子のはなし」
The Story of the Zashiki-bokko
Cách đọc khác của 「話」
話
わ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THOẠI
Nghĩa tiếng Việt
-
trợ số từ đơn vị đếm truyện, tập phim
Nghĩa tiếng Anh
-
trợ số từ counter for stories, episodes of TV series, etc.
JMdict
-
trợ số từ counter for stories
Wiktionary
-
trợ số từ counter for episodes of TV shows
Wiktionary
Cách dùng
Đơn vị đếm "tập" (phim, truyện tranh, anime): 「第1話」 — tập 1; 「全12話」 — tổng cộng 12 tập. Khác với 回 (lần) và 巻 (quyển).
Từ gần nghĩa:
回
Ví dụ
- このドラマは全10話です。Bộ phim truyền hình này có tất cả 10 tập.
- 昨日、第5話を見逃した。Hôm qua tôi lỡ mất tập 5.
- 第1話episode 1