Nghĩa tiếng Việt
- nhu cầu, yêu cầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- needs; demands; requestsdanh từ
- need, requirement, demanddanh từ
- the newly industrializing economiesdanh từ
Cách dùng
"Nhu cầu" (khách hàng, thị trường): 「ニーズに応える」 — đáp ứng nhu cầu; 「ニーズが高い」; 「顧客のニーズ」. Kinh doanh; gần 需要・要望.
Ví dụ
-
お客様のニーズに応えるサービスを提供する。
Cung cấp dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng.
-
高齢者向け商品のニーズが高まっている。
Nhu cầu sản phẩm cho người cao tuổi đang tăng.
-
顧客のニーズに応じて
according to customer needs
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép