TanroDictionary Sổ từ

ニーズ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhu cầu, yêu cầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. needs; demands; requestsdanh từ
  2. need, requirement, demanddanh từ
  3. the newly industrializing economiesdanh từ

Cách dùng

"Nhu cầu" (khách hàng, thị trường): 「ニーズに応える」 — đáp ứng nhu cầu; 「ニーズが高い」; 「顧客のニーズ」. Kinh doanh; gần 需要・要望.

Ví dụ

  1. お客様のニーズに応えるサービスを提供する。

    Cung cấp dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng.

  2. 高齢者向け商品のニーズが高まっている。

    Nhu cầu sản phẩm cho người cao tuổi đang tăng.

  3. 顧客のニーズに応じて

    according to customer needs

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép