TanroDictionary Sổ từ

ネイチャー

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên nhiêndanh từ
  2. tạp chí Naturedanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. naturedanh từ
  2. Nature (journal)danh từ

Cách dùng

"Thiên nhiên" (dùng trong tên gọi, quảng cáo): 「ネイチャーガイド」 — hướng dẫn viên thiên nhiên; cũng là tên tạp chí khoa học Nature. Thường ngày dùng 自然.

Ví dụ

  1. ネイチャーガイドと一緒に森を歩いた。

    Tôi đi bộ trong rừng cùng hướng dẫn viên thiên nhiên.

  2. その論文はネイチャーに掲載された。

    Bài báo đó được đăng trên tạp chí Nature.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「ネイチャー」

ネイチャー

ネーチャー

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ nature (the natural world and its order)
  2. danh từ nature (essential characteristics)