Nghĩa tiếng Việt
- khôngthán từ
- không có, không cần, không được phéptiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- nothán từ
- no; without; not needed; not allowedtiền tố
- no (that is untrue)thán từ
- no (I do not accept or allow that)thán từ
- a no, a denialdanh từ
- a lack of something (often found in compounds)danh từ
Cách dùng
"Không": 「ノーと言う」 — nói không; tiền tố: 「ノーメイク」 — không trang điểm, 「ノースモーキング」. Trả lời thường ngày dùng いいえ.
Ví dụ
-
嫌なときははっきりノーと言うべきだ。
Khi không muốn thì nên nói không rõ ràng.
-
今日はノーメイクで出かけた。
Hôm nay tôi ra ngoài không trang điểm.
-
答はもちろんノオだった。
The answer was, of course, no.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép