TanroDictionary Sổ từ

ノー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khôngthán từ
  2. không có, không cần, không được phéptiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. nothán từ
  2. no; without; not needed; not allowedtiền tố
  3. no (that is untrue)thán từ
  4. no (I do not accept or allow that)thán từ
  5. a no, a denialdanh từ
  6. a lack of something (often found in compounds)danh từ

Cách dùng

"Không": 「ノーと言う」 — nói không; tiền tố: 「ノーメイク」 — không trang điểm, 「ノースモーキング」. Trả lời thường ngày dùng いいえ.

Ví dụ

  1. 嫌なときははっきりノーと言うべきだ。

    Khi không muốn thì nên nói không rõ ràng.

  2. 今日はノーメイクで出かけた。

    Hôm nay tôi ra ngoài không trang điểm.

  3. 答はもちろんノオだった。

    The answer was, of course, no.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép