否 (いな) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: không, không phải; sự phản đối, không tán thành.
Nghĩa tiếng Việt
không, không phảithán từ
sự phản đối, không tán thànhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
no; naythán từJMdict
disagreement; objection; disapprovaldanh từJMdict
nochữ HánWiktionary
negatechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Không, phản đối" (ひ): 「賛否」 — tán thành hay phản đối; 「可否」 — được hay không; 「否決」 — bác bỏ; 「〜か否か」 — có... hay không (văn viết). Đọc いな nghĩa "không" trang trọng.
Ví dụ
その案には賛否両論がある。
Đề án đó có cả ý kiến tán thành lẫn phản đối.
参加するか否かを明日までに決めてください。
Hãy quyết định có tham gia hay không trước ngày mai.
Cách đọc khác của 「否」
否
いや
NhậtThông dụngHán Việt: PHỦ
Nghĩa tiếng Việt
thán từkhông
Nghĩa tiếng Anh
thán từnoJMdict
Chữ Hán trong từ
否
PHỦ, BĨOn: ヒKun: いな、いやnegate; no; noes; refuse; decline; deny7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6Học chữ này trên Kanjiyo ↗
否
ひ
NhậtÍt dùngHán Việt: PHỦ
Nghĩa tiếng Việt
danh từsự phản đối, không tán thành
danh từkhông, phiếu chống
tiền tố · hậu tốkhông..., phi..., bất...
Nghĩa tiếng Anh
danh từdisapproval; disagreementJMdict
danh từno; the noesJMdict
tiền tố · hậu tốnot ...; dis-; un-JMdict
danh từnoWiktionary
Cách dùng
"Không, phản đối" (đọc いな/ひ): 「賛否」 — tán thành và phản đối; 「〜か否か」 — có hay không (「行くか否か」); tiền tố phủ định như 「否定」. Văn viết, trang trọng.