Nghĩa tiếng Việt
- rào (điền kinh)danh từ
- (viết tắt) chạy vượt ràodanh từ
- rào cản, trở ngạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hurdledanh từ
- hurdle race; hurdlesdanh từ
- hurdle; obstacledanh từ
- hurdle (artificial barrier over which men or horses jump in a race)danh từ
- hurdle (perceived obstacle)danh từ
Cách dùng
"Rào" (chạy vượt rào) và nghĩa bóng "rào cản, mức yêu cầu": 「ハードルが高い」 — khó, đòi hỏi cao; 「ハードルを下げる」 — hạ yêu cầu; 「ハードルを越える」.
Ví dụ
-
一人で海外旅行はハードルが高い。
Đi du lịch nước ngoài một mình là điều khá khó.
-
期待のハードルを上げすぎないでください。
Xin đừng đặt kỳ vọng quá cao.
-
ハードルが高い
difficult
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép