TanroDictionary Sổ từ

ハードル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rào (điền kinh)danh từ
  2. (viết tắt) chạy vượt ràodanh từ
  3. rào cản, trở ngạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hurdledanh từ
  2. hurdle race; hurdlesdanh từ
  3. hurdle; obstacledanh từ
  4. hurdle (artificial barrier over which men or horses jump in a race)danh từ
  5. hurdle (perceived obstacle)danh từ

Cách dùng

"Rào" (chạy vượt rào) và nghĩa bóng "rào cản, mức yêu cầu": 「ハードルが高い」 — khó, đòi hỏi cao; 「ハードルを下げる」 — hạ yêu cầu; 「ハードルを越える」.

Ví dụ

  1. 一人で海外旅行はハードルが高い。

    Đi du lịch nước ngoài một mình là điều khá khó.

  2. 期待のハードルを上げすぎないでください。

    Xin đừng đặt kỳ vọng quá cao.

  3. ハードルが高い

    difficult

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép