TanroDictionary Sổ từ

パス

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đỗ, vượt qua (kỳ thi, kiểm tra)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. thẻ thông hành, védanh từ
  3. sự chuyền bóngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. bỏ lượt, cho quadanh từ · động từ する · ngoại động từ
  5. bỏ lượt (khi hết nước đi)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. passing (an examination, inspection, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. pass (for admission, transport, etc.); ticketdanh từ
  3. pass (of a ball)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. pass (ceding one's turn); giving (something) a passdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  5. pass (ceding one's turn after there are no more useful moves)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  6. path (of a file, directory, etc.)danh từ
  7. path (in vector graphics); vectordanh từ
  8. calipersdanh từ

Cách dùng

"Vượt qua" (kỳ thi): 「試験にパスする」; "thẻ thông hành": 「フリーパス」; "chuyền bóng": 「パスを出す」; "bỏ lượt, từ chối": 「今日はパス」 — hôm nay thôi (không tham gia).

Ví dụ

  1. 彼は一回で試験にパスした。

    Anh ấy đỗ kỳ thi ngay lần đầu.

  2. 飲み会?今日はパスするよ。

    Nhậu à? Hôm nay mình xin kiếu.

  3. 私はパス。

    I'll pass.

  4. ファイルのパスを確認

    to check the path of a file

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép