Nghĩa tiếng Việt
- sự đỗ, vượt qua (kỳ thi, kiểm tra)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- thẻ thông hành, védanh từ
- sự chuyền bóngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- bỏ lượt, cho quadanh từ · động từ する · ngoại động từ
- bỏ lượt (khi hết nước đi)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- passing (an examination, inspection, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- pass (for admission, transport, etc.); ticketdanh từ
- pass (of a ball)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- pass (ceding one's turn); giving (something) a passdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- pass (ceding one's turn after there are no more useful moves)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- path (of a file, directory, etc.)danh từ
- path (in vector graphics); vectordanh từ
- calipersdanh từ
Cách dùng
"Vượt qua" (kỳ thi): 「試験にパスする」; "thẻ thông hành": 「フリーパス」; "chuyền bóng": 「パスを出す」; "bỏ lượt, từ chối": 「今日はパス」 — hôm nay thôi (không tham gia).
Ví dụ
-
彼は一回で試験にパスした。
Anh ấy đỗ kỳ thi ngay lần đầu.
-
飲み会?今日はパスするよ。
Nhậu à? Hôm nay mình xin kiếu.
-
私はパス。
I'll pass.
-
ファイルのパスを確認
to check the path of a file
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép