Nghĩa tiếng Việt
- sự hoảng loạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- panicdanh từ
Cách dùng
"Sự hoảng loạn": 「パニックになる/に陥る」 — rơi vào hoảng loạn; 「パニックを起こす」 — gây hoảng loạn; 「パニック障害」 — rối loạn hoảng sợ.
Ví dụ
-
地震で乗客がパニックになった。
Hành khách hoảng loạn vì động đất.
-
パニックにならず、落ち着いて行動してください。
Đừng hoảng loạn, hãy bình tĩnh hành động.
-
パニックに陥る
to fall into a panic
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép