TanroDictionary Sổ từ

パニック

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hoảng loạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. panicdanh từ

Cách dùng

"Sự hoảng loạn": 「パニックになる/に陥る」 — rơi vào hoảng loạn; 「パニックを起こす」 — gây hoảng loạn; 「パニック障害」 — rối loạn hoảng sợ.

Ví dụ

  1. 地震で乗客がパニックになった。

    Hành khách hoảng loạn vì động đất.

  2. パニックにならず、落ち着いて行動してください。

    Đừng hoảng loạn, hãy bình tĩnh hành động.

  3. パニックに陥る

    to fall into a panic

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép