TanroDictionary Sổ từ

パブ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quán rượu kiểu Anh (pub)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pubdanh từ
  2. pub, bardanh từ

Cách dùng

"Quán rượu kiểu Anh" (pub): 「アイリッシュパブ」 — quán rượu kiểu Ireland; 「英国風パブ」. Không khí thoải mái hơn バー, hay uống bia, xem bóng đá.

Ví dụ

  1. 駅前のパブでビールを飲んだ。

    Tôi uống bia ở quán pub trước nhà ga.

  2. 週末はパブでサッカーを見る。

    Cuối tuần tôi xem bóng đá ở quán pub.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép