TanroDictionary Sổ từ

ビバ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. muôn nămthán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vivathán từ

Cách dùng

"Muôn năm, hoan hô" (viva) — tiếng hô cổ vũ, thường mang tính đùa: 「ビバ!夏休み」 — hoan hô kỳ nghỉ hè!

Ví dụ

  1. ビバ!金曜日!

    Hoan hô thứ Sáu!

  2. ビバ、自由な生活!

    Muôn năm cuộc sống tự do!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép