TanroDictionary Sổ từ

プチ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhỏ, mini, nho nhỏtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. smalltiền tố
  2. little, mini-tiền tố

Cách dùng

"Nho nhỏ, mini" (petit), tiền tố mang sắc thái dễ thương, khẩu ngữ: 「プチ旅行」 — chuyến đi ngắn; 「プチ整形」 — phẫu thuật thẩm mỹ nhẹ; 「プチトマト」 — cà chua bi; 「プチ贅沢」 — xa xỉ một chút.

Ví dụ

  1. 週末に温泉へプチ旅行をした。

    Cuối tuần tôi đi một chuyến ngắn đến suối nước nóng.

  2. たまにはプチ贅沢もいいね。

    Thỉnh thoảng xa xỉ một chút cũng hay nhỉ.

  3. プチトマト

    cherry tomato

  4. プチ報告

    minor announcement

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép