Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ, mini, nho nhỏtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- smalltiền tố
- little, mini-tiền tố
Cách dùng
"Nho nhỏ, mini" (petit), tiền tố mang sắc thái dễ thương, khẩu ngữ: 「プチ旅行」 — chuyến đi ngắn; 「プチ整形」 — phẫu thuật thẩm mỹ nhẹ; 「プチトマト」 — cà chua bi; 「プチ贅沢」 — xa xỉ một chút.
Ví dụ
-
週末に温泉へプチ旅行をした。
Cuối tuần tôi đi một chuyến ngắn đến suối nước nóng.
-
たまにはプチ贅沢もいいね。
Thỉnh thoảng xa xỉ một chút cũng hay nhỉ.
-
プチトマト
cherry tomato
-
プチ報告
minor announcement
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép