Nghĩa tiếng Việt
- mini, cỡ nhỏ (tiền tố)tiền tố
- váy ngắndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mini-tiền tố
- miniskirtdanh từ
- minidanh từ
- short for ミニスカート (mini sukāto, “miniskirt”)danh từ
Cách dùng
"Mini, cỡ nhỏ": 「ミニカー」 — ô tô đồ chơi; 「ミニサイズ」; 「ミニスカート」 (gọi tắt ミニ) — váy ngắn. Thường làm tiền tố.
Ví dụ
-
ミニサイズのケーキを買った。
Tôi mua chiếc bánh cỡ mini.
-
彼女はミニがよく似合う。
Cô ấy rất hợp với váy ngắn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép