TanroDictionary Sổ từ

ミニ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mini, cỡ nhỏ (tiền tố)tiền tố
  2. váy ngắndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mini-tiền tố
  2. miniskirtdanh từ
  3. minidanh từ
  4. short for ミニスカート (mini sukāto, “miniskirt”)danh từ

Cách dùng

"Mini, cỡ nhỏ": 「ミニカー」 — ô tô đồ chơi; 「ミニサイズ」; 「ミニスカート」 (gọi tắt ミニ) — váy ngắn. Thường làm tiền tố.

Ví dụ

  1. ミニサイズのケーキを買った。

    Tôi mua chiếc bánh cỡ mini.

  2. 彼女はミニがよく似合う。

    Cô ấy rất hợp với váy ngắn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép