TanroDictionary Sổ từ

プロ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) chuyên nghiệp, dân chuyêndanh từ · trợ từ
  2. (viết tắt) chương trìnhdanh từ
  3. (viết tắt) công ty sản xuất, hãngdanh từ
  4. (viết tắt) giai cấp vô sảndanh từ
  5. (viết tắt) tuyên truyềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. professional; prodanh từ · trợ từ
  2. programdanh từ
  3. productiondanh từ
  4. proletarian; proletariatdanh từ
  5. propagandadanh từ
  6. percentdanh từ
  7. clipping of プロフェッショナル (purofesshonaru, “professional”)danh từ
  8. clipping of プロダクション (purodakushon, “production”)danh từ

Cách dùng

"Chuyên nghiệp, dân chuyên" (rút gọn プロフェッショナル) — nghĩa phổ biến nhất: 「プロ野球」 — bóng chày chuyên nghiệp; 「プロになる」 — trở thành dân chuyên; 「プロ並み」 — giỏi như dân chuyên. Đối: アマ, 素人.

Ví dụ

  1. 彼は高校卒業後プロのサッカー選手になった。

    Sau khi tốt nghiệp cấp ba cậu ấy thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

  2. さすがプロ、仕事が早い。

    Đúng là dân chuyên, làm nhanh thật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép