Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) chuyên nghiệp, dân chuyêndanh từ · trợ từ
- (viết tắt) chương trìnhdanh từ
- (viết tắt) công ty sản xuất, hãngdanh từ
- (viết tắt) giai cấp vô sảndanh từ
- (viết tắt) tuyên truyềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- professional; prodanh từ · trợ từ
- programdanh từ
- productiondanh từ
- proletarian; proletariatdanh từ
- propagandadanh từ
- percentdanh từ
- clipping of プロフェッショナル (purofesshonaru, “professional”)danh từ
- clipping of プロダクション (purodakushon, “production”)danh từ
Cách dùng
"Chuyên nghiệp, dân chuyên" (rút gọn プロフェッショナル) — nghĩa phổ biến nhất: 「プロ野球」 — bóng chày chuyên nghiệp; 「プロになる」 — trở thành dân chuyên; 「プロ並み」 — giỏi như dân chuyên. Đối: アマ, 素人.
Ví dụ
-
彼は高校卒業後プロのサッカー選手になった。
Sau khi tốt nghiệp cấp ba cậu ấy thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
-
さすがプロ、仕事が早い。
Đúng là dân chuyên, làm nhanh thật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép