Nghĩa tiếng Việt
- người nghiệp dư, người ngoài nghềdanh từ
- phụ nữ đứng đắn (không làm nghề tiếp khách)danh từ
- (cổ) gái mại dâm không giấy phépdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- amateur; layman; ordinary person; novicedanh từ
- respectable woman (i.e. not a prostitute, hostess, geisha)danh từ
- unlicensed prostitutedanh từ
- respectable woman (one who is not a prostitute, geisha, or hostess)danh từ
Cách dùng
"Người nghiệp dư, người ngoài nghề". 「素人目には」 — với con mắt người ngoài. Khiêm tốn: 「私は素人ですが」 — tôi không chuyên nhưng….
Ví dụ
-
私は料理の素人です。
Tôi không phải dân chuyên nấu ăn.
-
素人にはこの違いが分からない。
Người ngoài nghề không nhận ra sự khác biệt này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép