TanroDictionary Sổ từ

素人 しろうと

TỐ NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nghiệp dư, người ngoài nghềdanh từ
  2. phụ nữ đứng đắn (không làm nghề tiếp khách)danh từ
  3. (cổ) gái mại dâm không giấy phépdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. amateur; layman; ordinary person; novicedanh từ
  2. respectable woman (i.e. not a prostitute, hostess, geisha)danh từ
  3. unlicensed prostitutedanh từ
  4. respectable woman (one who is not a prostitute, geisha, or hostess)danh từ

Cách dùng

"Người nghiệp dư, người ngoài nghề". 「素人目には」 — với con mắt người ngoài. Khiêm tốn: 「私は素人ですが」 — tôi không chuyên nhưng….

Ví dụ

  1. 私は料理の素人です。

    Tôi không phải dân chuyên nấu ăn.

  2. 素人にはこの違いが分からない。

    Người ngoài nghề không nhận ra sự khác biệt này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép