Nghĩa tiếng Việt
- giườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- beddanh từ
- bed (piece of furniture to sleep on)danh từ
Cách dùng
"Giường" (kiểu Tây): 「ベッドで寝る」 — ngủ trên giường; 「シングルベッド」 — giường đơn; 「二段ベッド」 — giường tầng. Đối chiếu 布団 (đệm trải sàn).
Ví dụ
-
毎晩11時にベッドに入る。
Mỗi tối tôi lên giường lúc 11 giờ.
-
ホテルのベッドはとても広かった。
Giường khách sạn rất rộng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép