TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ ベッド – giường

ベッド

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beddanh từ
  2. bed (piece of furniture to sleep on)danh từ

Cách dùng

"Giường" (kiểu Tây): 「ベッドで寝る」 — ngủ trên giường; 「シングルベッド」 — giường đơn; 「二段ベッド」 — giường tầng. Đối chiếu 布団 (đệm trải sàn).

Ví dụ

  1. 毎晩11時にベッドに入る。

    Mỗi tối tôi lên giường lúc 11 giờ.

  2. ホテルのベッドはとても広かった。

    Giường khách sạn rất rộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép