TanroDictionary Sổ từ

寝台 しんだい

TẨM ĐÀI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bed; couchdanh từ
  2. berthdanh từ

Cách dùng

"Giường" (văn viết/kỹ thuật): 「寝台車」/「寝台列車」 — toa giường nằm, tàu giường nằm; 「二段寝台」 — giường tầng. Hằng ngày dùng ベッド.

Ví dụ

  1. 寝台列車で北海道へ旅行した。

    Tôi đi du lịch Hokkaido bằng tàu giường nằm.

  2. 病院の寝台は少し硬かった。

    Giường bệnh viện hơi cứng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép