Nghĩa tiếng Việt
- giườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bed; couchdanh từ
- berthdanh từ
Cách dùng
"Giường" (văn viết/kỹ thuật): 「寝台車」/「寝台列車」 — toa giường nằm, tàu giường nằm; 「二段寝台」 — giường tầng. Hằng ngày dùng ベッド.
Ví dụ
-
寝台列車で北海道へ旅行した。
Tôi đi du lịch Hokkaido bằng tàu giường nằm.
-
病院の寝台は少し硬かった。
Giường bệnh viện hơi cứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép