Nghĩa tiếng Việt
- chuôngdanh từ
- ben (đơn vị), Bdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- belldanh từ
- bel (unit); Bdanh từ
- bell (a type of small noise-making device)danh từ
- bell (sounding of a bell)danh từ
- short for ポケットベル (poketto beru, “pager”)danh từ
- Belletên riêng
- Bölltên riêng
Cách dùng
"Chuông": 「ベルが鳴る」 — chuông reo; 「ベルを押す」 — bấm chuông; 「玄関のベル」 — chuông cửa. Cũng nói チャイム, 呼び鈴.
Ví dụ
-
授業開始のベルが鳴った。
Chuông vào học đã reo.
-
玄関のベルを押したが、誰も出なかった。
Tôi bấm chuông cửa nhưng không ai ra.
-
ベルが鳴る
a bell sounds
-
発車ベル
bell to signal the departure of a train
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép