Nghĩa tiếng Việt
- cái lưỡidanh từ
- lưỡi gà (giày), nắp phong bìdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tonguedanh từ
- tongue (of a shoe); seal flap (of an envelope)danh từ
Cách dùng
"Cái lưỡi" (khẩu ngữ, trẻ con): 「ベロを出す」 — thè lưỡi; 「あっかんべー」 — lè lưỡi trêu. Trang trọng dùng 舌. Còn chỉ lưỡi gà của giày.
Ví dụ
-
子どもがベロを出してふざけている。
Đứa bé thè lưỡi nghịch ngợm.
-
熱いスープでベロをやけどした。
Tôi bị bỏng lưỡi vì súp nóng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép