TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ ベロ – cái lưỡi; lưỡi gà (giày), nắp phong bì

ベロ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái lưỡidanh từ
  2. lưỡi gà (giày), nắp phong bìdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tonguedanh từ
  2. tongue (of a shoe); seal flap (of an envelope)danh từ

Cách dùng

"Cái lưỡi" (khẩu ngữ, trẻ con): 「ベロを出す」 — thè lưỡi; 「あっかんべー」 — lè lưỡi trêu. Trang trọng dùng 舌. Còn chỉ lưỡi gà của giày.

Ví dụ

  1. 子どもがベロを出してふざけている。

    Đứa bé thè lưỡi nghịch ngợm.

  2. 熱いスープでベロをやけどした。

    Tôi bị bỏng lưỡi vì súp nóng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép