TanroDictionary Sổ từ

ミズ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bà, cô (Ms, không phân biệt đã kết hôn)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Msdanh từ

Cách dùng

"Bà, cô" (Ms.), danh xưng không phân biệt tình trạng hôn nhân; dùng trong văn bản tiếng Anh hoá hoặc tên cuộc thi 「ミス」 khác (Miss = hoa hậu). Hiếm trong giao tiếp Nhật.

Ví dụ

  1. 手紙の宛名にミズ・スミスと書いた。

    Tôi ghi người nhận là Ms. Smith.

  2. ミズという敬称は未婚・既婚を区別しない。

    Danh xưng Ms. không phân biệt đã hay chưa kết hôn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép