Nghĩa tiếng Việt
- bà, cô (Ms, không phân biệt đã kết hôn)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Msdanh từ
Cách dùng
"Bà, cô" (Ms.), danh xưng không phân biệt tình trạng hôn nhân; dùng trong văn bản tiếng Anh hoá hoặc tên cuộc thi 「ミス」 khác (Miss = hoa hậu). Hiếm trong giao tiếp Nhật.
Ví dụ
-
手紙の宛名にミズ・スミスと書いた。
Tôi ghi người nhận là Ms. Smith.
-
ミズという敬称は未婚・既婚を区別しない。
Danh xưng Ms. không phân biệt đã hay chưa kết hôn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép