TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ ムーン – mặt trăng

ムーン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt trăngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. moondanh từ
  2. the Moontên riêng

Cách dùng

"Mặt trăng", trong từ ghép: 「ハネムーン」 — tuần trăng mật; 「ムーンライト」 — ánh trăng; 「フルムーン」. Hằng ngày nói 月.

Ví dụ

  1. ハネムーンはハワイに行った。

    Tuần trăng mật chúng tôi đi Hawaii.

  2. ムーンライトに照らされた海が美しい。

    Biển dưới ánh trăng thật đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép