Nghĩa tiếng Việt
- mặt trăngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- moondanh từ
- the Moontên riêng
Cách dùng
"Mặt trăng", trong từ ghép: 「ハネムーン」 — tuần trăng mật; 「ムーンライト」 — ánh trăng; 「フルムーン」. Hằng ngày nói 月.
Ví dụ
-
ハネムーンはハワイに行った。
Tuần trăng mật chúng tôi đi Hawaii.
-
ムーンライトに照らされた海が美しい。
Biển dưới ánh trăng thật đẹp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép