月
がつNghĩa tiếng Việt
- hậu tố tháng
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố month (of the year) JMdict
- hậu tố month of the year Wiktionary
- affix moon Wiktionary
- affix month Wiktionary
Chữ Hán trong từ
月
NGUYỆT
月 (つき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mặt trăng; tháng; ánh trăng.
"Mặt trăng" (đọc つき): 「月が出る」 — trăng lên; 「満月」 — trăng tròn; 「月見」 — ngắm trăng. Đọc げつ/がつ: "tháng" (「一月」 — tháng Một; 「一か月」 — một tháng).
今夜は月がとてもきれいだ。
Đêm nay trăng rất đẹp.
月に一度、実家に帰る。
Mỗi tháng một lần tôi về quê.
Viết tắt "thứ Hai" (げつ): dùng trong lịch, bảng biểu: 「月・水・金」 — thứ 2, 4, 6. Đầy đủ là 月曜日.
Từ gần nghĩa: 月曜日