Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị, khốidanh từ
- nhóm nhỏ (âm nhạc, giải trí)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unitdanh từ
- (small) group (esp. in music or entertainment); banddanh từ
- a unitdanh từ
Cách dùng
"Đơn vị, khối": 「ユニットバス」 — phòng tắm lắp ghép liền khối; 「ユニット家具」 — nội thất mô-đun; giải trí: nhóm nhỏ 「期間限定ユニット」.
Ví dụ
-
このアパートはユニットバスだ。
Căn hộ này có phòng tắm lắp ghép liền khối.
-
二人は新しいユニットを結成した。
Hai người đã lập nhóm nhạc mới.
-
A・O・Jの思考回路を強化するために開発された高性能ユニット。
A high-performance unit developed to enhance the hive mind of the Arlies of Justice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép