TanroDictionary Sổ từ

ユニット

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị, khốidanh từ
  2. nhóm nhỏ (âm nhạc, giải trí)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unitdanh từ
  2. (small) group (esp. in music or entertainment); banddanh từ
  3. a unitdanh từ

Cách dùng

"Đơn vị, khối": 「ユニットバス」 — phòng tắm lắp ghép liền khối; 「ユニット家具」 — nội thất mô-đun; giải trí: nhóm nhỏ 「期間限定ユニット」.

Ví dụ

  1. このアパートはユニットバスだ。

    Căn hộ này có phòng tắm lắp ghép liền khối.

  2. 二人は新しいユニットを結成した。

    Hai người đã lập nhóm nhạc mới.

  3. A・O・Jの思考回路を強化するために開発された高性能ユニット。

    A high-performance unit developed to enhance the hive mind of the Arlies of Justice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép