組 (くみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lớp (học sinh); nhóm, tổ, đội; bộ, bộ sưu tập.
Nghĩa tiếng Việt
lớp (học sinh)danh từ · hậu tố
nhóm, tổ, độidanh từ · hậu tố · trợ số từ
bộ, bộ sưu tậpdanh từ · hậu tố
băng đảng yakuzadanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
class (of students)danh từ · hậu tốJMdict
group (of people); party; team; crewdanh từ · hậu tố · trợ số từJMdict
lot; bunch; setdanh từ · hậu tốJMdict
crime family; organized-crime syndicatedanh từ · hậu tốJMdict
set (of items); assortment; deck (of cards); packdanh từ · hậu tố · trợ số từJMdict
typesetting; compositiondanh từJMdict
class, group, team, setdanh từWiktionary
Cách dùng
"Lớp; nhóm, tổ": 「三年二組」 — lớp 3-2; 「組を作る」 — chia nhóm; 「二人一組」 — từng cặp hai người. Cũng là hậu tố tên băng yakuza (〇〇組) và công ty xây dựng. Phân biệt với クラス (lớp, khẩu ngữ).
Ví dụ
私は一年三組です。
Tôi học lớp 1-3.
二人一組になって練習してください。
Hãy chia thành từng cặp hai người để luyện tập.
Cách đọc khác của 「組」
組
ぐみ
NhậtÍt dùngHán Việt: TỔ
Nghĩa tiếng Anh
hậu tốclass, group, team, setWiktionary
Chữ Hán trong từ
組
TỔOn: ソKun: く.む、くみ、-ぐみassociation; braid; plait; construct; assemble; unite; cooperate; grapple11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm