TanroDictionary Sổ từ

ユー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn, anh, chị (you, khẩu ngữ)đại từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. youđại từ
  2. The name of the Latin script letter U/u.danh từ

Cách dùng

"Bạn, cậu" (you), khẩu ngữ đùa vui, giọng kiểu tây: 「ユー、やっちゃいなよ」 — cậu cứ làm đi. Không dùng trong giao tiếp nghiêm túc.

Ví dụ

  1. ユー、日本は初めて?

    Cậu lần đầu đến Nhật à?

  2. ユーもやってみなよ。

    Cậu cũng thử đi.

  3. 「ユーは スペシャル!これは ミーの きもちね!」

    You're a special kid! That's how I feel!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép