Nghĩa tiếng Việt
- bạn, anh, chị (you, khẩu ngữ)đại từ
Nghĩa tiếng Anh
- youđại từ
- The name of the Latin script letter U/u.danh từ
Cách dùng
"Bạn, cậu" (you), khẩu ngữ đùa vui, giọng kiểu tây: 「ユー、やっちゃいなよ」 — cậu cứ làm đi. Không dùng trong giao tiếp nghiêm túc.
Ví dụ
-
ユー、日本は初めて?
Cậu lần đầu đến Nhật à?
-
ユーもやってみなよ。
Cậu cũng thử đi.
-
「ユーは スペシャル!これは ミーの きもちね!」
You're a special kid! That's how I feel!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép