Nghĩa tiếng Việt
- Đồng nghĩa của ラム (ramu, “rum”)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rumdanh từ
- synonym of ラム (ramu, “distilled spirit”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TỬU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép