TanroDictionary Sổ từ

ラム酒 ラムしゅ

TỬU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng nghĩa của ラム (ramu, “rum”)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rumdanh từ
  2. synonym of ラム (ramu, “distilled spirit”)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép