TanroDictionary Sổ từ
酒

Chữ Hán 酒 TỬU

Âm On
シュ
Âm Kun
さけ、さか-
Nghĩa (Anh)
sake; alcohol
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 酒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 酒 34 từ