TanroDictionary Sổ từ

リザーブ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt trước, dự trữdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reservedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Đặt trước, giữ chỗ": 「席をリザーブする」 — giữ chỗ; 「リザーブ席」 — ghế đã đặt. Hằng ngày nói 予約. Thể thao: cầu thủ dự bị.

Ví dụ

  1. 窓際の席をリザーブしておいた。

    Tôi đã giữ trước chỗ cạnh cửa sổ.

  2. このテーブルはリザーブされています。

    Bàn này đã được đặt trước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép