Nghĩa tiếng Việt
- đặt trước, dự trữdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- reservedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Đặt trước, giữ chỗ": 「席をリザーブする」 — giữ chỗ; 「リザーブ席」 — ghế đã đặt. Hằng ngày nói 予約. Thể thao: cầu thủ dự bị.
Ví dụ
-
窓際の席をリザーブしておいた。
Tôi đã giữ trước chỗ cạnh cửa sổ.
-
このテーブルはリザーブされています。
Bàn này đã được đặt trước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép