Nghĩa tiếng Việt
- nhật ký, log (máy tính)danh từ
- lôgaritdanh từ
- khúc gỗdanh từ
- nhật ký hành trình (tàu, máy bay)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- logdanh từ
- log; logarithmdanh từ
- log (tree trunk or branch)danh từ
- logbook (of a ship or aircraft)danh từ
- log (device for measuring the speed of a ship)danh từ
Cách dùng
"Nhật ký, log" (máy tính): 「ログを取る/残す」 — ghi log; 「アクセスログ」; 「ログイン/ログアウト」. Còn: khúc gỗ 「ログハウス」 — nhà gỗ súc.
Ví dụ
-
エラーの原因をログで確認した。
Tôi kiểm tra nguyên nhân lỗi qua log.
-
山の中のログハウスに泊まった。
Tôi trọ ở căn nhà gỗ trong núi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép