TanroDictionary Sổ từ

ログ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhật ký, log (máy tính)danh từ
  2. lôgaritdanh từ
  3. khúc gỗdanh từ
  4. nhật ký hành trình (tàu, máy bay)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. logdanh từ
  2. log; logarithmdanh từ
  3. log (tree trunk or branch)danh từ
  4. logbook (of a ship or aircraft)danh từ
  5. log (device for measuring the speed of a ship)danh từ

Cách dùng

"Nhật ký, log" (máy tính): 「ログを取る/残す」 — ghi log; 「アクセスログ」; 「ログイン/ログアウト」. Còn: khúc gỗ 「ログハウス」 — nhà gỗ súc.

Ví dụ

  1. エラーの原因をログで確認した。

    Tôi kiểm tra nguyên nhân lỗi qua log.

  2. 山の中のログハウスに泊まった。

    Tôi trọ ở căn nhà gỗ trong núi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép