Nghĩa tiếng Việt
- thấpđịnh từ
- số thấp (xe)danh từ
- luậtdanh từ
- hàng (dữ liệu)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lowđịnh từJMdict
- low geardanh từJMdict
- lawdanh từJMdict
- row (of data)danh từJMdict
- rhodanh từWiktionary
Cách dùng
"Thấp" (tiền tố): 「ローカロリー」 — ít calo; 「ローテーブル」 — bàn thấp; 「ロースクール」 — trường luật (law). Đối lập ハイ.
Ví dụ
-
ダイエット中なのでローカロリーの食品を選ぶ。
Đang ăn kiêng nên tôi chọn thực phẩm ít calo.
-
リビングにローテーブルを置いた。
Tôi đặt bàn thấp ở phòng khách.