TanroDictionary Sổ từ

ロー

Nhật
0

ロー là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thấp; số thấp (xe); luật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấpđịnh từ
  2. số thấp (xe)danh từ
  3. luậtdanh từ
  4. hàng (dữ liệu)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lowđịnh từJMdict
  2. low geardanh từJMdict
  3. lawdanh từJMdict
  4. row (of data)danh từJMdict
  5. rhodanh từWiktionary

Cách dùng

"Thấp" (tiền tố): 「ローカロリー」 — ít calo; 「ローテーブル」 — bàn thấp; 「ロースクール」 — trường luật (law). Đối lập ハイ.

Ví dụ

  1. ダイエット中なのでローカロリーの食品を選ぶ。

    Đang ăn kiêng nên tôi chọn thực phẩm ít calo.

  2. リビングにローテーブルを置いた。

    Tôi đặt bàn thấp ở phòng khách.