TanroDictionary Sổ từ

ローカル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa phươngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. localtính từ な · danh từ
  2. being localdanh từ

Cách dùng

"Địa phương" (thường đối lập với trung ương, thủ đô): 「ローカル線」 — tuyến tàu địa phương; 「ローカル番組」; 「ローカルルール」 — quy tắc riêng nơi đó. Đôi khi mang sắc thái "quê".

Ví dụ

  1. ローカル線に乗ってのんびり旅をした。

    Tôi đi tàu địa phương du lịch thong thả.

  2. これはこの地域のローカルフードだ。

    Đây là món ăn địa phương của vùng này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép