Nghĩa tiếng Việt
- địa phươngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- localtính từ な · danh từ
- being localdanh từ
Cách dùng
"Địa phương" (thường đối lập với trung ương, thủ đô): 「ローカル線」 — tuyến tàu địa phương; 「ローカル番組」; 「ローカルルール」 — quy tắc riêng nơi đó. Đôi khi mang sắc thái "quê".
Ví dụ
-
ローカル線に乗ってのんびり旅をした。
Tôi đi tàu địa phương du lịch thong thả.
-
これはこの地域のローカルフードだ。
Đây là món ăn địa phương của vùng này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép