一味
ひとあじNghĩa tiếng Việt
- danh từ hương vị độc đáo
- danh từ nét riêng, sức hấp dẫn đặc biệt
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ unique flavor (flavour); (degree of) flavouring
- danh từ distinctive quality; special charm
- danh từ unique flavor
- danh từ special charm, a different taste
Cách dùng
(ひとあじ) "Một chút hương vị khác biệt": 「一味違う」 — khác biệt hẳn, có nét riêng (cụm rất thông dụng). Đọc いちみ thì nghĩa "bè lũ, đồng bọn" (「犯人の一味」).
Từ gần nghĩa: 一工夫
Ví dụ
- この店のカレーは一味違う。Món cà ri của quán này có hương vị khác biệt hẳn.
- 隠し味を加えると一味違う料理になる。Thêm gia vị bí mật thì món ăn sẽ có nét riêng.
- 彼女は他の人と一味違う。She has something different.
Chữ Hán trong từ
一
NHẤT
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
one; one radical (no.1)
1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
味