TanroDictionary Sổ từ

一味 いちみ

NHẤT VỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bè đảng, băng nhómdanh từ
  2. sự tham gia (âm mưu)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. một hương vị, một nétdanh từ
  4. một vị thuốcdanh từ
  5. tính phổ quát (giáo lý Phật)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. clan; partisans; conspirators; gang; ring; crewdanh từ
  2. participation (e.g. in a plot)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. one flavour; one charmdanh từ
  4. one ingredient (in traditional Chinese medicine)danh từ
  5. universality (of the teachings of Buddha)danh từ
  6. a kind of flavor, taste, charmdanh từ
  7. universalitydanh từ

Cách dùng

Đọc いちみ: "bè đảng, băng nhóm" (tiêu cực): 「泥棒の一味」 — băng trộm; 「一味に加わる」 — nhập bọn. Cũng: 「一味唐辛子」 — ớt bột nguyên chất (khác 七味). Đọc ひとあじ: "một nét vị riêng" (「一味違う」 — khác biệt hẳn).

Ví dụ

  1. 警察は詐欺グループの一味を逮捕した。

    Cảnh sát đã bắt được bọn trong băng lừa đảo.

  2. この店のラーメンは一味違う。

    Mì ramen của quán này khác hẳn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「一味」

一味

ひとあじ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ hương vị độc đáo
  2. danh từ nét riêng, sức hấp dẫn đặc biệt

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ unique flavor (flavour); (degree of) flavouring
  2. danh từ distinctive quality; special charm
  3. danh từ unique flavor
  4. danh từ special charm, a different taste

Cách dùng

(ひとあじ) "Một chút hương vị khác biệt": 「一味違う」 — khác biệt hẳn, có nét riêng (cụm rất thông dụng). Đọc いちみ thì nghĩa "bè lũ, đồng bọn" (「犯人の一味」).

Từ gần nghĩa: 一工夫

Ví dụ

  • この店のカレーは一味違う。Món cà ri của quán này có hương vị khác biệt hẳn.
  • 隠し味を加えると一味違う料理になる。Thêm gia vị bí mật thì món ăn sẽ có nét riêng.
  • 彼女は他の人と一味違う。She has something different.

Chữ Hán trong từ

一
NHẤT On: イチ、イツ Kun: ひと-、ひと.つ one; one radical (no.1) 1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
味
VỊ On: ミ Kun: あじ、あじ.わう flavor; taste 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗