TanroDictionary Sổ từ
一

Chữ Hán 一 NHẤT

Âm On
イチ、イツ
Âm Kun
ひと-、ひと.つ
Nghĩa (Anh)
one; one radical (no.1)
Số nét
1
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 一 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 一 40 từ