TanroDictionary Sổ từ

不意 ふい

BẤT Ý

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bất ngờ, đột ngộttính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sudden; abrupt; unexpected; unforeseentính từ な · trợ từ · danh từ
  2. abruptnessdanh từ

Cách dùng

"Bất ngờ, đột ngột" (tính từ đuôi な / phó từ 不意に): 「不意の来客」 — khách đến bất ngờ; 「不意を突く」 — đánh úp, làm bất ngờ; 「不意に思い出す」 — chợt nhớ ra. Gần nghĩa 突然 nhưng văn phong hơi văn chương.

Ví dụ

  1. 不意に名前を呼ばれて驚いた。

    Bất chợt bị gọi tên nên tôi giật mình.

  2. 相手の不意を突いて得点した。

    Ghi điểm nhờ đánh bất ngờ đối thủ.

  3. 不意に近くのランプが動いた。

    Suddenly the lamp nearby moved.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép