Nghĩa tiếng Việt
- bất ngờ, đột ngộttính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sudden; abrupt; unexpected; unforeseentính từ な · trợ từ · danh từ
- abruptnessdanh từ
Cách dùng
"Bất ngờ, đột ngột" (tính từ đuôi な / phó từ 不意に): 「不意の来客」 — khách đến bất ngờ; 「不意を突く」 — đánh úp, làm bất ngờ; 「不意に思い出す」 — chợt nhớ ra. Gần nghĩa 突然 nhưng văn phong hơi văn chương.
Ví dụ
-
不意に名前を呼ばれて驚いた。
Bất chợt bị gọi tên nên tôi giật mình.
-
相手の不意を突いて得点した。
Ghi điểm nhờ đánh bất ngờ đối thủ.
-
不意に近くのランプが動いた。
Suddenly the lamp nearby moved.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép