TanroDictionary Sổ từ
意

Chữ Hán 意 Ý

Âm On
イ
Nghĩa (Anh)
idea; mind; heart; taste; thought; desire; care; liking
Số nét
13
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 意 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 意 40 từ