意
Chữ Hán 意 Ý
- Âm On
- イ
- Nghĩa (Anh)
- idea; mind; heart; taste; thought; desire; care; liking
- Số nét
- 13
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 意 40 từ
- 不意ふいbất ngờ, đột ngột
- 任意にんいtuỳ ý, tự nguyện
- 厚意こういlòng tốt, thiện ý
- 合意ごういsự đồng ý, thoả thuận, đồng thuận
- 同意どういsự đồng ý, tán thành
- 善意ぜんいthiện tâm
- 好意こういlòng tốt, thiện ý
- 得意とくいsự đắc ý, tự hào
- 悪意あくいác ý, ý đồ xấu
- 意向いこうý định, ý muốn, nguyện vọng
- 意味いみý nghĩa, nghĩa
- 意図いとý đồ, ý định, mục đích
- 意地いじsự bướng bỉnh, cố chấp, sĩ diện, ý chí
- 意外いがいbất ngờ, ngoài dự đoán, ngạc nhiên
- 意志いしý chí, quyết tâm, ý định
- 意欲いよくý chí, sự hăng hái, động lực, khát khao
- 意義いぎý nghĩa, giá trị
- 意見いけんý kiến, quan điểm, nhận xét
- 意識いしきý thức, tri giác
- 故意こいsự cố ý
- 敬意けいいlòng kính trọng, sự tôn trọng
- 決意けついquyết tâm, sự quyết định
- 注意ちゅういsự chú ý
- 熱意ねついlòng nhiệt tình, hăng hái
- 用意よういsự chuẩn bị, sửa soạn
- 真意しんいý định thật, ý nghĩa thật
- 誠意せいいthành ý, thiện chí
- 不得意ふとくいđiểm yếu, sở đoản
- 不意にふいにbất ngờ, đột nhiên
- 不本意ふほんいmiễn cưỡng, trái ý, ngoài ý muốn, đáng thất vọng
- 不注意ふちゅういsự bất cẩn, lơ đễnh
- 意地悪いじわるxấu tính, ác ý, hay chơi khăm
- 意気地いくじchí khí, khí phách, lòng tự trọng
- 有意義ゆういぎcó ý nghĩa, đáng giá, hữu ích
- 無意味むいみvô nghĩa
- 無意識むいしきsự bất tỉnh
- 生意気なまいきxấc xược, hỗn láo, láu cá, tự phụ
- 要注意ようちゅういcần chú ý, cần cẩn thận
- 取扱注意とりあつかいちゅういhàng dễ vỡ, cẩn thận khi vận chuyển
- 注意深いちゅういぶかいcẩn thận, chú ý