Nghĩa tiếng Việt
- cằn cỗi, khô cằntrợ từ · tính từ な · danh từ
- vô ích, không kết quảtính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- barren; sterile; infertiletrợ từ · tính từ な · danh từ
- unproductive (e.g. discussion); fruitlesstính từ な · trợ từ · danh từ
- barren, fruitless, futiletính từ い
- barrenness, sterility, infertilitydanh từ
- barrenness, fruitlessness, futilitydanh từ
Cách dùng
"Cằn cỗi": 「不毛の地」 — đất cằn; bóng hay dùng: "vô ích, không kết quả": 「不毛な議論」 — tranh luận vô bổ.
Ví dụ
-
こんな不毛な議論はもうやめよう。
Thôi đừng tranh luận vô bổ thế này nữa.
-
砂漠は不毛の地だ。
Sa mạc là vùng đất cằn cỗi.
-
不毛な土地になっています。
The soil has become barren.
-
不毛な論争
a barren controversy
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép