TanroDictionary Sổ từ

不毛 ふもう

BẤT MAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cằn cỗi, khô cằntrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. vô ích, không kết quảtính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. barren; sterile; infertiletrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. unproductive (e.g. discussion); fruitlesstính từ な · trợ từ · danh từ
  3. barren, fruitless, futiletính từ い
  4. barrenness, sterility, infertilitydanh từ
  5. barrenness, fruitlessness, futilitydanh từ

Cách dùng

"Cằn cỗi": 「不毛の地」 — đất cằn; bóng hay dùng: "vô ích, không kết quả": 「不毛な議論」 — tranh luận vô bổ.

Ví dụ

  1. こんな不毛な議論はもうやめよう。

    Thôi đừng tranh luận vô bổ thế này nữa.

  2. 砂漠は不毛の地だ。

    Sa mạc là vùng đất cằn cỗi.

  3. 不毛な土地になっています。

    The soil has become barren.

  4. 不毛な論争

    a barren controversy

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép