TanroDictionary Sổ từ
毛

Chữ Hán 毛 MAO, MÔ

Âm On
モウ
Âm Kun
け
Nghĩa (Anh)
fur; hair; feather; down
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 毛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 毛 21 từ