TanroDictionary Sổ từ

不能 ふのう

BẤT NĂNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể, không có khả năngtính từ な · danh từ
  2. sự bất lực, kém cỏidanh từ
  3. chứng liệt dươngdanh từ
  4. vô nghiệm (phương trình)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. impossible; incapable (of doing); unable (to do)tính từ な · danh từ
  2. incompetence; inabilitydanh từ
  3. impotencedanh từ
  4. having no solution (of an equation)danh từ
  5. incompetenttính từ い
  6. incapable, inefficienttính từ い
  7. incapability, inefficiencydanh từ
  8. impossibilitydanh từ

Cách dùng

"Không thể, không có khả năng": thường làm hậu tố 「再起不能」 — không thể gượng dậy; 「回復不能」 — không thể phục hồi; 「理解不能」 — không thể hiểu nổi. Văn viết, trang trọng; nghĩa liệt dương cần dùng cẩn thận. Khác 不可能 (tính từ độc lập hơn).

Ví dụ

  1. データは修復不能な状態だ。

    Dữ liệu ở trạng thái không thể khôi phục.

  2. 彼の行動は理解不能だ。

    Hành động của anh ta thật không thể hiểu nổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép