Nghĩa tiếng Việt
- không thể, không có khả năngtính từ な · danh từ
- sự bất lực, kém cỏidanh từ
- chứng liệt dươngdanh từ
- vô nghiệm (phương trình)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- impossible; incapable (of doing); unable (to do)tính từ な · danh từ
- incompetence; inabilitydanh từ
- impotencedanh từ
- having no solution (of an equation)danh từ
- incompetenttính từ い
- incapable, inefficienttính từ い
- incapability, inefficiencydanh từ
- impossibilitydanh từ
Cách dùng
"Không thể, không có khả năng": thường làm hậu tố 「再起不能」 — không thể gượng dậy; 「回復不能」 — không thể phục hồi; 「理解不能」 — không thể hiểu nổi. Văn viết, trang trọng; nghĩa liệt dương cần dùng cẩn thận. Khác 不可能 (tính từ độc lập hơn).
Ví dụ
-
データは修復不能な状態だ。
Dữ liệu ở trạng thái không thể khôi phục.
-
彼の行動は理解不能だ。
Hành động của anh ta thật không thể hiểu nổi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép