TanroDictionary Sổ từ

可能 かのう

KHẢ NĂNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể, khả thitính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. possible; potential; practicable; feasibletính từ な · danh từ
  2. possibility, good chancedanh từ
  3. feasibilitydanh từ

Cách dùng

"Có thể, khả thi": 「可能性」 — khả năng; 「実現可能」 — khả thi; 「〜が可能だ」 — có thể ~; 「可能な限り」 — trong phạm vi có thể. Đối: 不可能. Văn viết hơn できる.

Ví dụ

  1. この部屋は百人まで収容可能です。

    Phòng này có thể chứa tới 100 người.

  2. 可能な限り早くご連絡します。

    Chúng tôi sẽ liên lạc sớm nhất có thể.

  3. 可能の

    possible

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép