Nghĩa tiếng Việt
- có thể, khả thitính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- possible; potential; practicable; feasibletính từ な · danh từ
- possibility, good chancedanh từ
- feasibilitydanh từ
Cách dùng
"Có thể, khả thi": 「可能性」 — khả năng; 「実現可能」 — khả thi; 「〜が可能だ」 — có thể ~; 「可能な限り」 — trong phạm vi có thể. Đối: 不可能. Văn viết hơn できる.
Ví dụ
-
この部屋は百人まで収容可能です。
Phòng này có thể chứa tới 100 người.
-
可能な限り早くご連絡します。
Chúng tôi sẽ liên lạc sớm nhất có thể.
-
可能の
possible
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép