TanroDictionary Sổ từ

丸裸 まるはだか

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trần truồngdanh từ · trợ từ
  2. trắng tay, mất hết tài sảndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being stark-nakeddanh từ · trợ từ
  2. having no possessions; losing all one's belongingsdanh từ · trợ từ
  3. completely undressed, being stark nakeddanh từ
  4. entirely exposeddanh từ
  5. pennilessdanh từ

Cách dùng

"Trần như nhộng" và nghĩa bóng "trắng tay, mất sạch": 「丸裸になる」 — trắng tay; 「丸裸の山」 — núi trọc.

Ví dụ

  1. 事業に失敗して丸裸になった。

    Làm ăn thất bại nên trắng tay.

  2. 伐採で山が丸裸になった。

    Vì chặt phá nên ngọn núi trọc lóc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép