Nghĩa tiếng Việt
- trần truồngdanh từ · trợ từ
- trắng tay, mất hết tài sảndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- being stark-nakeddanh từ · trợ từ
- having no possessions; losing all one's belongingsdanh từ · trợ từ
- completely undressed, being stark nakeddanh từ
- entirely exposeddanh từ
- pennilessdanh từ
Cách dùng
"Trần như nhộng" và nghĩa bóng "trắng tay, mất sạch": 「丸裸になる」 — trắng tay; 「丸裸の山」 — núi trọc.
Ví dụ
-
事業に失敗して丸裸になった。
Làm ăn thất bại nên trắng tay.
-
伐採で山が丸裸になった。
Vì chặt phá nên ngọn núi trọc lóc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép