TanroDictionary Sổ từ
丸

Chữ Hán 丸 HOÀN

Âm On
ガン
Âm Kun
まる、まる.める、まる.い
Nghĩa (Anh)
round; full (month); perfection; -ship; pills; make round; roll up; curl up; seduce; explain away
Số nét
3
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 丸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 丸 27 từ