Nghĩa tiếng Việt
- chủ yếu, phần lớn, chínhtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- mainly; primarily; mostly; largely; chieflytrạng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CHỦ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép