TanroDictionary Sổ từ

主に おもに

CHỦ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ yếu, phần lớn, chínhtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mainly; primarily; mostly; largely; chieflytrạng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép