TanroDictionary Sổ từ
主

Chữ Hán 主 CHỦ

Âm On
シュ、ス、シュウ
Âm Kun
ぬし、おも、あるじ
Nghĩa (Anh)
lord; chief; master; main thing; principal
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 主 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 主 40 từ